tiếng tăm

Học thuật
Thân thiện
tiếng tăm

Nhà khoa học đó có tiếng tăm lớn trong giới nghiên cứu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời nhận định, đánh giá (thường tốt) về một người hoặc một tổ chức đã được lan truyền rộng rãi trong xã hội. Từ này nhấn mạnh đến danh tiếng, sự nổi tiếng dựa trên những phẩm chất, thành tích được nhiều người biết đến công nhận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy một bác sĩ tiếng tăm trong ngành y. (Danh tiếng của ông được đồng nghiệp bệnh nhân công nhận.)
    • Công ty đó rất coi trọng tiếng tăm của mình trên thị trường. (Uy tín hình ảnh của công ty được bảo vệ cẩn thận.)
    • Nhờ làm ăn lương thiện, cửa hàng của họ ngày càng tiếng tăm. (Danh tiếng tốt được lan truyền nhờ cách kinh doanh tử tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiếng tăm lừng lẫy": danh tiếng vang dội, rất lớn được nhiều người ngưỡng mộ.
    • Vị tướng ấy tiếng tăm lừng lẫy khắp cả nước.
  • "được tiếng tăm" / " tiếng tăm": trở nên nổi tiếng, được biết đến rộng rãi.
    • Nghệ sĩ đó tiếng tăm từ rất trẻ.
  • "làm mất tiếng tăm": làm tổn hại đến danh tiếng đã .
    • Một vụ bối có thể làm mất tiếng tăm của cả một tập đoàn.
Biến thể từ gần giống
  • Danh tiếng (danh từ): Từ gần nghĩa, cũng chỉ sự nổi tiếng được đánh giá cao.
    • Ông ấy danh tiếng tốt trong giới học thuật.
  • Uy tín (danh từ): Nhấn mạnh đến sự tin cậy sức ảnh hưởng, thường trong lĩnh vực chuyên môn hoặc thương mại.
    • Nhà trường này uy tín lâu năm về chất lượng đào tạo.
  • Tăm tiếng (danh từ): Cách nói đảo lại của "tiếng tăm", nghĩa tương tự nhưng ít dùng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Thanh thế: uy thế danh tiếng (thường đi kèm với quyền lực hoặc địa vị).
  • Uy danh: danh tiếng uy thế.
  • Tên tuổi: chỉ danh tiếng sự nổi tiếng của một cá nhân.
Từ trái nghĩa
  • Vô danh: không tên tuổi, không được ai biết đến.
  • Lu mờ: không nổi bật, bị che khuất bởi danh tiếng của người khác.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Tiếng lành đồn xa, tiếng dữ đồn xa": Thành ngữ này phản ánh đặc tính lan truyền của tiếng tăm, tốt hay xấu đều nhanh chóng được nhiều người biết.
  • "Mua danh ba vạn, bán danh ba đồng": Nhấn mạnh giá trị của danh tiếng (tiếng tăm) rất khó để gây dựng nhưng dễ dàng đánh mất.
tiếng tăm

Nhà khoa học đó có tiếng tăm lớn trong giới nghiên cứu.

  1. d. Lời nhận định, đánh giá, thường hay, tốt, đã được lan truyền rộng trong xã hội. Tiếng tăm lừng lẫy. Nhà văn tiếng tăm.